gufo
danh từ giống đực
/ˈɡu.fo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il gufo · số nhiều: i gufi
gufo nghĩa là cú.
Nghĩa của gufo
Danh từ · giống đực
- Cú.
Cụm từ, thành ngữ với gufo
- gufo delle nevi — Cú tuyết.
- gufo reale — Cú đại bàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ owl (order Strigiformes)
Câu hỏi thường gặp
gufo nghĩa là gì?
gufo (danh từ) nghĩa là cú.
gufo là giống đực hay giống cái?
gufo là danh từ giống đực: il gufo, số nhiều i gufi.