ideatore
danh từ giống đực
/i.de.aˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'ideatore · số nhiều: gli ideatori
ideatore nghĩa là người sáng tạo.
Nghĩa của ideatore
Danh từ · giống đực
- Người sáng tạo.
Dạng từ của ideatore
| Giống cái | ideatrice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ideatore
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creator, inventor, author
Câu hỏi thường gặp
ideatore nghĩa là gì?
ideatore (danh từ) nghĩa là người sáng tạo.
ideatore là giống đực hay giống cái?
ideatore là danh từ giống đực: l'ideatore, số nhiều gli ideatori.