impaziente
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/im.patˈt͡sjɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của impaziente
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ impatient, anxious
Dạng từ của impaziente
| Số nhiều (danh từ) | impazienti |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impaziente
Trái nghĩa
Câu ví dụ với impaziente
- Tu sei così impaziente con me. Bạn không thân thiện với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1714893
- Lei è così impaziente con me. Bạn không thân thiện với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1714904
- Sei così impaziente con me. Bạn không thân thiện với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #568716
- È così impaziente con me. Bạn không thân thiện với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1714902
- Voi siete così impazienti con me. Bạn không thân thiện với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1714897
- Siete così impazienti con me. Bạn không thân thiện với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1714896
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.