industriale
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/in.dusˈtrja.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của industriale
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ industrial
- Danh từ industrialist, manufacturer
Dạng từ của industriale
| Số nhiều (danh từ) | industriali |
Cụm từ, thành ngữ với industriale
- spionaggio industriale — Tình báo kinh tế.