informatico
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/in.forˈma.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của informatico
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ computing; informatic
- Danh từ a computing specialist; computer scientist; information scientist
Dạng từ của informatico
| Giống cái số ít | informatica |
| Giống đực số nhiều | informatici |
| Giống cái số nhiều | informatiche |
Cụm từ, thành ngữ với informatico
- pirata informatico — Tin tặc.