inno
danh từ giống đực
/ˈin.no/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'inno · số nhiều: gli inni
inno nghĩa là thánh ca, quốc ca.
Nghĩa của inno
Danh từ · giống đực
- Thánh ca.
- Quốc ca.
Cụm từ, thành ngữ với inno
- inno nazionale — Quốc ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hymn, song, anthem
Câu hỏi thường gặp
inno nghĩa là gì?
inno (danh từ) nghĩa là thánh ca, quốc ca.
inno là giống đực hay giống cái?
inno là danh từ giống đực: l'inno, số nhiều gli inni.