instabile
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/insˈta.bi.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của instabile
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unstable, unsteady, precarious, unreliable; changeable, unsettled; rocky, shaky
Dạng từ của instabile
| Số nhiều (danh từ) | instabili |