intelaiatura
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'intelaiatura · số nhiều: le intelaiature
intelaiatura nghĩa là khung, hộp.
Nghĩa của intelaiatura
Danh từ · giống cái
- Khung.
- Hộp.
Họ từ của intelaiatura
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frame, framework, structure, (of a window) sash; case (window case, door case)
Câu hỏi thường gặp
intelaiatura nghĩa là gì?
intelaiatura (danh từ) nghĩa là khung, hộp.
intelaiatura là giống đực hay giống cái?
intelaiatura là danh từ giống cái: l'intelaiatura, số nhiều le intelaiature.