interrogativo
/in.ter.ro.ɡaˈti.vo/ giọng máy của trình duyệt
interrogativo nghĩa là nghi vấn.
Nghĩa của interrogativo
Tính từ
- Nghi vấn.
Dạng từ của interrogativo
| Giống cái số ít | interrogativa |
| Giống đực số nhiều | interrogativi |
| Giống cái số nhiều | interrogative |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interrogativo
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với interrogativo
- punto interrogativo — Dấu hỏi, dấu chấm hỏi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ interrogative, questioning
- Danh từ interrogative, question, dubbio
Câu hỏi thường gặp
interrogativo nghĩa là gì?
interrogativo (tính từ) nghĩa là nghi vấn.