intransitivo
/in.tran.siˈti.vo/ giọng máy của trình duyệt
intransitivo nghĩa là nội.
Nghĩa của intransitivo
Tính từ
- Nội.
Dạng từ của intransitivo
| Giống cái số ít | intransitiva |
| Giống đực số nhiều | intransitivi |
| Giống cái số nhiều | intransitive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intransitivo
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với intransitivo
- verbo intransitivo — Nội động từ, động từ nội hướng, tự động từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intransitive (not taking a direct object) (of a verb)
- Danh từ intransitive
Câu hỏi thường gặp
intransitivo nghĩa là gì?
intransitivo (tính từ) nghĩa là nội.