invaso
danh từ giống đực
/inˈva.zo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'invaso · số nhiều: gli invasi
invaso nghĩa là hồ chứa nước.
Cũng là một dạng biến đổi của invadere — Xâm lược, xâm chiếm, xâm lăng.
Nghĩa của invaso
Danh từ · giống đực
- Hồ chứa nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potting (gardening activity); storage; reservoir; catchment; cradle
Câu hỏi thường gặp
invaso nghĩa là gì?
invaso (danh từ) nghĩa là hồ chứa nước.
invaso là giống đực hay giống cái?
invaso là danh từ giống đực: l'invaso, số nhiều gli invasi.