TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

invertito

/in.verˈti.to/ giọng máy của trình duyệt

invertito nghĩa là ngược, lộn ngược.

Cũng là một dạng biến đổi của invertire — Hoán đổi, tráo.

Nghĩa của invertito

Tính từ

  1. Ngược.
  2. Lộn ngược.

Dạng từ của invertito

Giống cái số ítinvertita
Giống đực số nhiềuinvertiti
Giống cái số nhiềuinvertite

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invertito

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reverse, inverted
  • Danh từ gay, homosexual, invert

Câu hỏi thường gặp

invertito nghĩa là gì?

invertito (tính từ) nghĩa là ngược, lộn ngược.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.