invertito
/in.verˈti.to/ giọng máy của trình duyệt
invertito nghĩa là ngược, lộn ngược.
Cũng là một dạng biến đổi của invertire — Hoán đổi, tráo.
Nghĩa của invertito
Tính từ
- Ngược.
- Lộn ngược.
Dạng từ của invertito
| Giống cái số ít | invertita |
| Giống đực số nhiều | invertiti |
| Giống cái số nhiều | invertite |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invertito
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reverse, inverted
- Danh từ gay, homosexual, invert
Câu hỏi thường gặp
invertito nghĩa là gì?
invertito (tính từ) nghĩa là ngược, lộn ngược.