opposto
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/opˈpos.to/ giọng máy của trình duyệt
opposto nghĩa là trái ngược, đối nghịch, bên kia, đối diện.
Cũng là một dạng biến đổi của opporre — Chống đối.
Nghĩa của opposto
Tính từ
- Trái ngược, đối nghịch, ngược.
- Bên kia, đối diện.
Danh từ · giống đực
- Thứ trái ngược, điều trái ngược.
Dạng từ của opposto
| Giống cái số ít | opposta |
| Giống đực số nhiều | opposti |
| Giống cái số nhiều | opposte |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opposto
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ opposite, facing, obverse; conflicting
- Danh từ opposite; reverse
Câu hỏi thường gặp
opposto nghĩa là gì?
opposto (tính từ, danh từ) nghĩa là trái ngược, đối nghịch, bên kia, đối diện.