TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

opposto

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/opˈpos.to/ giọng máy của trình duyệt

opposto nghĩa là trái ngược, đối nghịch, bên kia, đối diện.

Cũng là một dạng biến đổi của opporre — Chống đối.

Nghĩa của opposto

Tính từ

  1. Trái ngược, đối nghịch, ngược.
  2. Bên kia, đối diện.

Danh từ · giống đực

  1. Thứ trái ngược, điều trái ngược.

Dạng từ của opposto

Giống cái số ítopposta
Giống đực số nhiềuopposti
Giống cái số nhiềuopposte

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opposto

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ opposite, facing, obverse; conflicting
  • Danh từ opposite; reverse

Câu hỏi thường gặp

opposto nghĩa là gì?

opposto (tính từ, danh từ) nghĩa là trái ngược, đối nghịch, bên kia, đối diện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.