invitato
đi với mạo từ: l'invitato · số nhiều: gli invitati
invitato nghĩa là khách.
Cũng là một dạng biến đổi của invitare — Mời.
Nghĩa của invitato
Danh từ · giống đực
- Khách.
Dạng từ của invitato
| Giống cái | invitata |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invitato
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với invitato
- Grazie per avermi invitato alla festa. Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #609061
- Chi ti ha invitato qui? Ai đã mời bạn đến đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3880888
- Tom non mi ha invitato. Tom đã không mời tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4669472
- Chi l'ha invitato qui? Ai đã mời bạn đến đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5028901
- Perché Tom e Mary sono stati invitati? Sao Tom và Mary lại được mời? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12567928
- Grazie per avermi invitata alla festa. Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4575984
- Il fatto è che non siamo stati invitati. Sự thật là chúng tôi không được mời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6779738
- Perché Tom e Mary furono invitati? Sao Tom và Mary lại được mời? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12567929
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guest
Câu hỏi thường gặp
invitato nghĩa là gì?
invitato (danh từ) nghĩa là khách.
invitato là giống đực hay giống cái?
invitato là danh từ giống đực: l'invitato, số nhiều gli invitati.