invito
/inˈvi.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'invito · số nhiều: gli inviti
invito nghĩa là lời mời.
Cũng là một dạng biến đổi của invitare — Mời.
Nghĩa của invito
Danh từ · giống đực
- Lời mời.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invito
Đồng nghĩa
Họ từ của invito
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ invitation; request, call; bevelled or chamfered hole
Câu hỏi thường gặp
invito nghĩa là gì?
invito (danh từ) nghĩa là lời mời.
invito là giống đực hay giống cái?
invito là danh từ giống đực: l'invito, số nhiều gli inviti.