TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

invito

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/inˈvi.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'invito · số nhiều: gli inviti

invito nghĩa là lời mời.

Cũng là một dạng biến đổi của invitare — Mời.

Nghĩa của invito

Danh từ · giống đực

  1. Lời mời.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invito

Đồng nghĩa

Họ từ của invito

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invitation; request, call; bevelled or chamfered hole

Câu hỏi thường gặp

invito nghĩa là gì?

invito (danh từ) nghĩa là lời mời.

invito là giống đực hay giống cái?

invito là danh từ giống đực: l'invito, số nhiều gli inviti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.