leva
/ˈlɛ.va/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la leva · số nhiều: le leve
leva nghĩa là đòn bẩy.
Cũng là một dạng biến đổi của levare — Bỏ.
Nghĩa của leva
Danh từ · giống cái
- Đòn bẩy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lever; call-up, conscription, draft, national service; those called-up, conscripts
Câu hỏi thường gặp
leva nghĩa là gì?
leva (danh từ) nghĩa là đòn bẩy.
leva là giống đực hay giống cái?
leva là danh từ giống cái: la leva, số nhiều le leve.