lince
danh từ giống cái
/ˈlin.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la lince · số nhiều: le linci
lince nghĩa là linh miêu.
Nghĩa của lince
Danh từ · giống cái
- Linh miêu.
Cụm từ, thành ngữ với lince
- lince rossa — Linh miêu đuôi cộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lynx, catamount
Câu hỏi thường gặp
lince nghĩa là gì?
lince (danh từ) nghĩa là linh miêu.
lince là giống đực hay giống cái?
lince là danh từ giống cái: la lince, số nhiều le linci.