manoscritto
danh từ giống đực
/ma.nosˈkrit.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il manoscritto · số nhiều: i manoscritti
manoscritto nghĩa là thủ bản.
Cũng là một dạng biến đổi của manoscrivere — Viết tay.
Nghĩa của manoscritto
Danh từ · giống đực
- Thủ bản.
Dạng từ của manoscritto
| Giống cái | manoscritta |
| Giống cái số nhiều | manoscritte |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ handwritten
- Danh từ manuscript
Câu hỏi thường gặp
manoscritto nghĩa là gì?
manoscritto (danh từ) nghĩa là thủ bản.
manoscritto là giống đực hay giống cái?
manoscritto là danh từ giống đực: il manoscritto, số nhiều i manoscritti.