matrimoniale
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.tri.moˈnja.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của matrimoniale
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ marriage; matrimonial, nuptial; double (of a bed or bedclothes); master (of a bedroom)
Dạng từ của matrimoniale
| Số nhiều (danh từ) | matrimoniali |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với matrimoniale
Đồng nghĩa
Họ từ của matrimoniale
Cụm từ, thành ngữ với matrimoniale
- convenzione matrimoniale — Hôn ước.