messaggio di posta elettronica
đi với mạo từ: il messaggio di posta elettronica · số nhiều: i messaggi di posta elettronica
messaggio di posta elettronica nghĩa là thư điện tử, thơ điện tử.
Nghĩa của messaggio di posta elettronica
Danh từ · giống đực
- Thư điện tử, thơ điện tử, điện thư.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với messaggio di posta elettronica
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ email
Câu hỏi thường gặp
messaggio di posta elettronica nghĩa là gì?
messaggio di posta elettronica (danh từ) nghĩa là thư điện tử, thơ điện tử.
messaggio di posta elettronica là giống đực hay giống cái?
messaggio di posta elettronica là danh từ giống đực: il messaggio di posta elettronica, số nhiều i messaggi di posta elettronica.