messe
/ˈmɛs.se/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la messe · số nhiều: le messi
messe nghĩa là gặt, thu hoạch.
Cũng là một dạng biến đổi của messa — Thánh lễ.
Nghĩa của messe
Danh từ · giống cái
- Gặt, thu hoạch.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với messe
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ harvest, reaping, wheat, corn, crop
Câu hỏi thường gặp
messe nghĩa là gì?
messe (danh từ) nghĩa là gặt, thu hoạch.
messe là giống đực hay giống cái?
messe là danh từ giống cái: la messe, số nhiều le messi.