raccolto
đi với mạo từ: il raccolto · số nhiều: i raccolti
raccolto nghĩa là mùa màng.
Cũng là một dạng biến đổi của raccogliere — Thu hoạch.
Nghĩa của raccolto
Danh từ · giống đực
- Mùa màng.
Dạng từ của raccolto
| Giống cái | raccolta |
| Giống cái số nhiều | raccolte |
Câu ví dụ với raccolto
- Il tempo era buono per il raccolto. Thời tiết thuận lợi cho việc thu hoạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #965292
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thoughtful, wrapped up; secluded; drawn up (of the legs etc.)
- Danh từ crop, harvest, yield
Câu hỏi thường gặp
raccolto nghĩa là gì?
raccolto (danh từ) nghĩa là mùa màng.
raccolto là giống đực hay giống cái?
raccolto là danh từ giống đực: il raccolto, số nhiều i raccolti.