raccolta
/rakˈkɔl.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la raccolta · số nhiều: le raccolte
raccolta nghĩa là tập hợp, tập sưu tầm, bộ sưu tập, kho tàng.
Cũng là một dạng biến đổi của raccolto — Mùa màng.
Nghĩa của raccolta
Danh từ · giống cái
- Tập hợp, tập sưu tầm.
- Bộ sưu tập, kho tàng.
- Sự tập hợp, sự sưu tầm.
- Biên dịch.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raccolta
Đồng nghĩa
Họ từ của raccolta
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gathering, collecting, collection, raising; harvesting, picking; harvest, crop
Câu hỏi thường gặp
raccolta nghĩa là gì?
raccolta (danh từ) nghĩa là tập hợp, tập sưu tầm, bộ sưu tập, kho tàng.
raccolta là giống đực hay giống cái?
raccolta là danh từ giống cái: la raccolta, số nhiều le raccolte.