TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

raccolta

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/rakˈkɔl.ta/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la raccolta · số nhiều: le raccolte

raccolta nghĩa là tập hợp, tập sưu tầm, bộ sưu tập, kho tàng.

Cũng là một dạng biến đổi của raccolto — Mùa màng.

Nghĩa của raccolta

Danh từ · giống cái

  1. Tập hợp, tập sưu tầm.
  2. Bộ sưu tập, kho tàng.
  3. Sự tập hợp, sự sưu tầm.
  4. Biên dịch.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raccolta

Đồng nghĩa

Họ từ của raccolta

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gathering, collecting, collection, raising; harvesting, picking; harvest, crop

Câu hỏi thường gặp

raccolta nghĩa là gì?

raccolta (danh từ) nghĩa là tập hợp, tập sưu tầm, bộ sưu tập, kho tàng.

raccolta là giống đực hay giống cái?

raccolta là danh từ giống cái: la raccolta, số nhiều le raccolte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.