migliaio
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/miʎˈʎa.jo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của migliaio
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thousand, about a thousand, about one thousand; thousands, hundreds (a great number)
Dạng từ của migliaio
| Giống cái số nhiều | migliaia |
Họ từ của migliaio
Câu ví dụ với migliaio
- Ziri lo ha fatto già migliaia di volte. Ziri đã làm việc đó cả ngàn lần rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13970449
- Ziri lo ha già fatto migliaia di volte. Ziri đã làm việc đó cả ngàn lần rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13970450
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.