TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

misterioso

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mis.teˈrjo.zo/ giọng máy của trình duyệt

misterioso nghĩa là thần bí.

Nghĩa của misterioso

Tính từ

  1. Thần bí.

Dạng từ của misterioso

Giống cái số ítmisteriosa
Giống đực số nhiềumisteriosi
Giống cái số nhiềumisteriose

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với misterioso

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với misterioso

  • I coccodrilli sono degli animali misteriosi. Cá sấu là loài động vật bí ẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4301852
  • Questo luogo ha un'atmosfera misteriosa. Chỗ này có không khí rất bí ẩn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #388823

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mysterious, secret, enigmatic, puzzling

Câu hỏi thường gặp

misterioso nghĩa là gì?

misterioso (tính từ) nghĩa là thần bí.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.