montagna di ghiaccio
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la montagna di ghiaccio · số nhiều: le montagne di ghiaccio
montagna di ghiaccio nghĩa là núi băng trôi, băng sơn.
Nghĩa của montagna di ghiaccio
Danh từ · giống cái
- Núi băng trôi, băng sơn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với montagna di ghiaccio
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ iceberg (big icy mass)
Câu hỏi thường gặp
montagna di ghiaccio nghĩa là gì?
montagna di ghiaccio (danh từ) nghĩa là núi băng trôi, băng sơn.
montagna di ghiaccio là giống đực hay giống cái?
montagna di ghiaccio là danh từ giống cái: la montagna di ghiaccio, số nhiều le montagne di ghiaccio.