mortaretto
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il mortaretto · số nhiều: i mortaretti
mortaretto nghĩa là pháo.
Nghĩa của mortaretto
Danh từ · giống đực
- Pháo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mortaretto
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ firecracker
Câu hỏi thường gặp
mortaretto nghĩa là gì?
mortaretto (danh từ) nghĩa là pháo.
mortaretto là giống đực hay giống cái?
mortaretto là danh từ giống đực: il mortaretto, số nhiều i mortaretti.