mostro
đi với mạo từ: il mostro · số nhiều: i mostri
mostro nghĩa là quái vật.
Nghĩa của mostro
Danh từ · giống đực
- Quái vật.
Cụm từ, thành ngữ với mostro
- mostro marino — Quái vật biển.
- mostro sacro — Huyền thoại.
Câu ví dụ với mostro
- Mi mostri dove sente dolore. Cho tôi xem chỗ bạn bị đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #978815
- Mi mostri i suoi compiti. Cho cô xem bài tập về nhà của em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3205348
- Mi mostri un esempio. Hãy cho tôi một ví dụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12815446
- Mi mostri. Cho tôi xem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2732866
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monster
Câu hỏi thường gặp
mostro nghĩa là gì?
mostro (danh từ) nghĩa là quái vật.
mostro là giống đực hay giống cái?
mostro là danh từ giống đực: il mostro, số nhiều i mostri.