motore
đi với mạo từ: il motore · số nhiều: i motori
motore nghĩa là động cơ, mô-tơ.
Nghĩa của motore
Danh từ · giống đực
- Động cơ.
- Mô-tơ.
Dạng từ của motore
| Giống cái | motrice |
| Giống cái số nhiều | motrici |
Họ từ của motore
Cụm từ, thành ngữ với motore
- motore a combustione interna — Động cơ đốt trong.
- motore a scoppio — Động cơ đốt trong.
Câu ví dụ với motore
- Questo motore ha superato tutte le valutazioni delle prestazioni. Động cơ này đã vượt qua mọi bài đánh giá hiệu năng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13674705
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ motor, motory, motive, propelling, driving, moving
- Danh từ engine, motor; mover, motive, drive
Câu hỏi thường gặp
motore nghĩa là gì?
motore (danh từ) nghĩa là động cơ, mô-tơ.
motore là giống đực hay giống cái?
motore là danh từ giống đực: il motore, số nhiều i motori.