TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

movente

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/moˈvɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il movente · số nhiều: i moventi

movente nghĩa là động cơ.

Cũng là một dạng biến đổi của muovere — Di chuyển, cử động.

Nghĩa của movente

Danh từ · giống đực

  1. Động cơ.

Câu ví dụ với movente

  • Il movente per l'omicidio non è ancora noto. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4731543

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motive (That which incites to action, especially a crime)

Câu hỏi thường gặp

movente nghĩa là gì?

movente (danh từ) nghĩa là động cơ.

movente là giống đực hay giống cái?

movente là danh từ giống đực: il movente, số nhiều i moventi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.