movente
đi với mạo từ: il movente · số nhiều: i moventi
movente nghĩa là động cơ.
Cũng là một dạng biến đổi của muovere — Di chuyển, cử động.
Nghĩa của movente
Danh từ · giống đực
- Động cơ.
Câu ví dụ với movente
- Il movente per l'omicidio non è ancora noto. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4731543
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motive (That which incites to action, especially a crime)
Câu hỏi thường gặp
movente nghĩa là gì?
movente (danh từ) nghĩa là động cơ.
movente là giống đực hay giống cái?
movente là danh từ giống đực: il movente, số nhiều i moventi.