TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

navicella

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/na.viˈt͡ʃɛl.la/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la navicella · số nhiều: le navicelle

navicella nghĩa là suốt.

Nghĩa của navicella

Danh từ · giống cái

  1. Suốt.

Họ từ của navicella

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small ship; gondola (of an airship); incense boat (vessel for incense); spool

Câu hỏi thường gặp

navicella nghĩa là gì?

navicella (danh từ) nghĩa là suốt.

navicella là giống đực hay giống cái?

navicella là danh từ giống cái: la navicella, số nhiều le navicelle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.