navigante
danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il/la navigante · số nhiều: i naviganti
navigante nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.
Cũng là một dạng biến đổi của navigare — Lướt web, lướt mạng.
Nghĩa của navigante
Danh từ · cả hai giống
- Thuỷ thủ, lính thuỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ navigator, sailor, seaman, mariner
- Tính từ navigation, navigator
Câu hỏi thường gặp
navigante nghĩa là gì?
navigante (danh từ) nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.
navigante là giống đực hay giống cái?
navigante là danh từ cả hai giống: il/la navigante, số nhiều i naviganti.