negozio
đi với mạo từ: il negozio · số nhiều: i negozi
negozio nghĩa là cửa hàng, hiệu.
Nghĩa của negozio
Danh từ · giống đực
- Cửa hàng, hiệu, tiệm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với negozio
Đồng nghĩa
Họ từ của negozio
Câu ví dụ với negozio
- Lui lavora in un negozio. Anh ấy làm việc trong một cửa hàng.Tatoeba #1752364
- Lei ha comprato un libro al negozio. Bà ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #951599
- Il negozio è aperto anche alla sera. Buổi tối quán vẫn làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2710572
- Il negozio è aperto anche alla notte. Buổi tối quán vẫn làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2710573
- È il proprietario del negozio di liquori. Ông ấy là chủ quán rượu đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3429949
- Lei è andata da un negozio all'altro. Nó đã đi từ cửa hàng này đến cửa hàng khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5227743
- Tutto è molto costoso in questo negozio. Mọi thứ rất đắt trong cửa hàng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8629083
- Il negozio mi ha rimborsato i soldi. Cửa hàng đã hoàn tiền cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13841837
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shop, a store; deal, bargain business; legal transaction
Câu hỏi thường gặp
negozio nghĩa là gì?
negozio (danh từ) nghĩa là cửa hàng, hiệu.
negozio là giống đực hay giống cái?
negozio là danh từ giống đực: il negozio, số nhiều i negozi.