bottega
danh từ giống cái
/botˈte.ɡa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la bottega · số nhiều: le botteghe
bottega nghĩa là xưởng.
Nghĩa của bottega
Danh từ · giống cái
- Xưởng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bottega
Đồng nghĩa
Họ từ của bottega
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shop, store, business; workshop, studio; fly (opening of trousers/pants or underpants)
Câu hỏi thường gặp
bottega nghĩa là gì?
bottega (danh từ) nghĩa là xưởng.
bottega là giống đực hay giống cái?
bottega là danh từ giống cái: la bottega, số nhiều le botteghe.