TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

bottega

danh từ giống cái
/botˈte.ɡa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la bottega · số nhiều: le botteghe

bottega nghĩa là xưởng.

Nghĩa của bottega

Danh từ · giống cái

  1. Xưởng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bottega

Đồng nghĩa

Họ từ của bottega

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shop, store, business; workshop, studio; fly (opening of trousers/pants or underpants)

Câu hỏi thường gặp

bottega nghĩa là gì?

bottega (danh từ) nghĩa là xưởng.

bottega là giống đực hay giống cái?

bottega là danh từ giống cái: la bottega, số nhiều le botteghe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.