TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

nevicare

/ne.viˈka.re/ giọng máy của trình duyệt

nevicare nghĩa là có tuyết rơi.

Nghĩa của nevicare

Động từ

  1. Có tuyết rơi.

Họ từ của nevicare

Câu ví dụ với nevicare

  • Secondo le previsioni metereologiche, domani nevicherà. Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #409875
  • Ha nevicato da lunedì a venerdì. Tuyết rơi từ thứ 2 đến thứ 6 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #612722
  • Hey, sta nevicando. A, có tuyết kìa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3901253

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to snow; to snow down, to fall like snow

Câu hỏi thường gặp

nevicare nghĩa là gì?

nevicare (động từ) nghĩa là có tuyết rơi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.