nitrito
danh từ giống đực
/niˈtri.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il nitrito · số nhiều: i nitriti
nitrito nghĩa là hí.
Cũng là một dạng biến đổi của nitrire — Hí.
Nghĩa của nitrito
Danh từ · giống đực
- Hí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the neigh of a horse; nitrite
Câu hỏi thường gặp
nitrito nghĩa là gì?
nitrito (danh từ) nghĩa là hí.
nitrito là giống đực hay giống cái?
nitrito là danh từ giống đực: il nitrito, số nhiều i nitriti.