TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

obbligato

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ob.bliˈɡa.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của obbligato

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obliged, compelled, constrained, forced, bound; obligatory, unavoidable, forced; obliged, indebted; fixed, set; obbligato
  • Danh từ obligator, obligor

Dạng từ của obbligato

Giống cái số ítobbligata
Giống đực số nhiềuobbligati
Giống cái số nhiềuobbligate
So sánh nhấtobbligatissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obbligato

Đồng nghĩa

Họ từ của obbligato

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.