onde
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈon.de/ giọng máy của trình duyệt
onde nghĩa là từ đâu đến.
Cũng là một dạng biến đổi của onda — Sóng.
Nghĩa của onde
Phó từ
- Từ cổ Từ đâu đến.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với onde
Đồng nghĩa
Họ từ của onde
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ whence; from where or which
- Liên từ whence; from where or which; so that, in order to; with which; that... with
Câu hỏi thường gặp
onde nghĩa là gì?
onde (phó từ) nghĩa là từ đâu đến.