TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

onde

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈon.de/ giọng máy của trình duyệt

onde nghĩa là từ đâu đến.

Cũng là một dạng biến đổi của onda — Sóng.

Nghĩa của onde

Phó từ

  1. Từ cổ Từ đâu đến.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với onde

Đồng nghĩa

Họ từ của onde

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ whence; from where or which
  • Liên từ whence; from where or which; so that, in order to; with which; that... with

Câu hỏi thường gặp

onde nghĩa là gì?

onde (phó từ) nghĩa là từ đâu đến.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.