oscuro
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/osˈku.ro/ giọng máy của trình duyệt
oscuro nghĩa là tối, mờ ám.
Nghĩa của oscuro
Tính từ
- Tối.
- Mờ ám.
- Mờ mịt, tối tăm.
Dạng từ của oscuro
| Giống cái số ít | oscura |
| Giống đực số nhiều | oscuri |
| Giống cái số nhiều | oscure |
Họ từ của oscuro
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dark; obscure; gloomy, sombre; humble
- Danh từ darkness
Câu hỏi thường gặp
oscuro nghĩa là gì?
oscuro (tính từ) nghĩa là tối, mờ ám.