paga
đi với mạo từ: la paga · số nhiều: le paghe
paga nghĩa là lương, tiền công.
Cũng là một dạng biến đổi của pagare — Trả, thanh toán.
Nghĩa của paga
Danh từ · giống cái
- Từ cổ Lương, tiền công.
Câu ví dụ với paga
- Oggi è il giorno di paga? Hôm nay là ngày phát lương à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5610414
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pay; wages; reward, recompense; bounty; payer
Câu hỏi thường gặp
paga nghĩa là gì?
paga (danh từ) nghĩa là lương, tiền công.
paga là giống đực hay giống cái?
paga là danh từ giống cái: la paga, số nhiều le paghe.