TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pagano

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/paˈɡa.no/ giọng máy của trình duyệt

pagano nghĩa là ngoại đạo.

Cũng là một dạng biến đổi của pagare — Trả, thanh toán.

Nghĩa của pagano

Tính từ

  1. Ngoại đạo.

Dạng từ của pagano

Giống cái số ítpagana
Giống đực số nhiềupagani
Giống cái số nhiềupagane

Họ từ của pagano

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pagan, heathen; hedonistic, Epicurean
  • Danh từ pagan, heathen

Câu hỏi thường gặp

pagano nghĩa là gì?

pagano (tính từ) nghĩa là ngoại đạo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.