pali
danh từ giống đực
/ˈpa.li/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il pali
pali nghĩa là tiếng pa-li.
Cũng là một dạng biến đổi của palo — Cọc.
Nghĩa của pali
Danh từ · giống đực
- Tiếng pa-li.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Pali (Indo-Aryan language)
- Tính từ Pali
Câu hỏi thường gặp
pali nghĩa là gì?
pali (danh từ) nghĩa là tiếng pa-li.
pali là giống đực hay giống cái?
pali là danh từ giống đực: il pali.