parentesi
danh từ giống cái
/paˈrɛn.te.zi/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la parentesi
parentesi nghĩa là dấu ngoặc đơn, ngoặc, ngoặc đơn.
Nghĩa của parentesi
Danh từ · giống cái
- Dấu ngoặc đơn.
- Ngoặc, ngoặc đơn.
Cụm từ, thành ngữ với parentesi
- parentesi graffa — Dấu ngoặc nhọn.
- parentesi quadra — Dấu ngoặc vuông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bracket, parenthesis
Câu hỏi thường gặp
parentesi nghĩa là gì?
parentesi (danh từ) nghĩa là dấu ngoặc đơn, ngoặc, ngoặc đơn.
parentesi là giống đực hay giống cái?
parentesi là danh từ giống cái: la parentesi.