pedale
đi với mạo từ: il pedale · số nhiều: i pedali
pedale nghĩa là bàn đạp.
Nghĩa của pedale
Danh từ · giống đực
- Bàn đạp.
Họ từ của pedale
Câu ví dụ với pedale
- Lui schiacciò il pedale del freno. Anh ấy đạp phanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #635785
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pedal; treadle; foot (of a tall structure)
Câu hỏi thường gặp
pedale nghĩa là gì?
pedale (danh từ) nghĩa là bàn đạp.
pedale là giống đực hay giống cái?
pedale là danh từ giống đực: il pedale, số nhiều i pedali.