TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

penale

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/peˈna.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của penale

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ penal, criminal
  • Danh từ penalty (legal)

Dạng từ của penale

Số nhiều (danh từ)penali

Cụm từ, thành ngữ với penale

Câu ví dụ với penale

  • Lui è un luminare in diritto penale. Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5686156
  • Lui è un'autorità in diritto penale. Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5686154
  • È un luminare in diritto penale. Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5686155
  • È un'autorità in diritto penale. Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5686152

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.