pena
đi với mạo từ: la pena · số nhiều: le pene
pena nghĩa là nỗi buồn, sự buồn, án.
Nghĩa của pena
Danh từ · giống cái
- Nỗi buồn, sự buồn.
- Án.
- Hình phạt, trừng trị, sự phạt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pena
Đồng nghĩa
Họ từ của pena
Cụm từ, thành ngữ với pena
- pena capitale — Tử hình, án tử hình.
- pena di morte — Án tử hình, tử hình.
Câu ví dụ với pena
- Roma vale la pena di essere visitata. Thành phố Rome đáng để viếng thăm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10072976
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pain; sorrow; trouble; worry, anxiety; pity; sentence, penalty, punishment
Câu hỏi thường gặp
pena nghĩa là gì?
pena (danh từ) nghĩa là nỗi buồn, sự buồn, án.
pena là giống đực hay giống cái?
pena là danh từ giống cái: la pena, số nhiều le pene.