punizione
đi với mạo từ: la punizione · số nhiều: le punizioni
punizione nghĩa là hình phạt, trừng trị, sự phạt.
Nghĩa của punizione
Danh từ · giống cái
- Hình phạt, trừng trị, sự phạt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với punizione
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với punizione
- Personalmente penso che le punizioni corporali siano un male necessario. Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3401994
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ punishment
Câu hỏi thường gặp
punizione nghĩa là gì?
punizione (danh từ) nghĩa là hình phạt, trừng trị, sự phạt.
punizione là giống đực hay giống cái?
punizione là danh từ giống cái: la punizione, số nhiều le punizioni.