TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

punta

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈpun.ta/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la punta · số nhiều: le punte

punta nghĩa là chóp, chỏm.

Cũng là một dạng biến đổi của puntare — Nhắm.

Nghĩa của punta

Danh từ · giống cái

  1. Chóp, chỏm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với punta

Đồng nghĩa

Họ từ của punta

Câu ví dụ với punta

  • La società punta ad espandersi in Cina. Công ty hướng đến việc lập chi nhánh ở Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1612095
  • Fai la punta alla tua matita. Gọt bút chì đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #893887

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ point, head, tip, top, peak, end; toe (of a shoe); pinch, touch, hint (small quantity); bit (of a drill); forward, striker, attacker; pile (of arrow or spear); scriber

Câu hỏi thường gặp

punta nghĩa là gì?

punta (danh từ) nghĩa là chóp, chỏm.

punta là giống đực hay giống cái?

punta là danh từ giống cái: la punta, số nhiều le punte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.