punta
đi với mạo từ: la punta · số nhiều: le punte
punta nghĩa là chóp, chỏm.
Cũng là một dạng biến đổi của puntare — Nhắm.
Nghĩa của punta
Danh từ · giống cái
- Chóp, chỏm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với punta
Đồng nghĩa
Họ từ của punta
Câu ví dụ với punta
- La società punta ad espandersi in Cina. Công ty hướng đến việc lập chi nhánh ở Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1612095
- Fai la punta alla tua matita. Gọt bút chì đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #893887
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ point, head, tip, top, peak, end; toe (of a shoe); pinch, touch, hint (small quantity); bit (of a drill); forward, striker, attacker; pile (of arrow or spear); scriber
Câu hỏi thường gặp
punta nghĩa là gì?
punta (danh từ) nghĩa là chóp, chỏm.
punta là giống đực hay giống cái?
punta là danh từ giống cái: la punta, số nhiều le punte.