testa
đi với mạo từ: la testa · số nhiều: le teste
testa nghĩa là đầu, mặt phải.
Cũng là một dạng biến đổi của testare — Thử, thử thách.
Nghĩa của testa
Danh từ · giống cái
- Đầu.
- Mặt phải.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với testa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của testa
Cụm từ, thành ngữ với testa
- testa o croce — Sấp hay ngửa.
Câu ví dụ với testa
- Mi fa male la testa. Tôi bị nhức đầu.Tatoeba #4448
- Ma dove hai la testa? Đầu óc em đang để ở đâu thế?Tatoeba #1752389
- A me fa male la testa. Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5350658
- Io ho il mal di testa. Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5350660
- Ti fa ancora male la testa? Đầu bạn vẫn còn đau à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6889953
- Per comportarsi così, deve essere fuori di testa. Anh ta hẳn phải mất tự chủ mới cư xử như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12456772
- Ho troppe cose per la testa in questi giorni. Tôi có quá nhiều thứ trong suy nghĩ của tôi mấy ngày nay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #383750
- Ho il mal di testa. Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1160174
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ head; obverse (of a coin); head (of a bone); head (of a train), the first car(s)
Câu hỏi thường gặp
testa nghĩa là gì?
testa (danh từ) nghĩa là đầu, mặt phải.
testa là giống đực hay giống cái?
testa là danh từ giống cái: la testa, số nhiều le teste.