TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pesante

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/peˈzan.te/ giọng máy của trình duyệt

pesante nghĩa là nặng.

Cũng là một dạng biến đổi của pesare — Cân, đo.

Nghĩa của pesante

Tính từ

  1. Nặng.

Dạng từ của pesante

Số nhiềupesanti
So sánh nhấtpesantissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pesante

Trái nghĩa

Họ từ của pesante

Cụm từ, thành ngữ với pesante

Câu ví dụ với pesante

  • Che scrivania pesante che è questa! Cái bàn này nặng thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8432939
  • Questo libro è molto pesante. Quyển sách này rất nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1577936
  • Questa borsa è troppo pesante. Cái túi này quá nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13338911
  • Questo tavolo è pesante. Cái bàn này nặng quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1701553
  • Tom è pesante. Tom nặng thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6996413
  • Tasse pesanti sono imposte sul vino. Rượu bị đánh thuế cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11710903

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ heavy; oppressive, depressing

Câu hỏi thường gặp

pesante nghĩa là gì?

pesante (tính từ) nghĩa là nặng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.