pesante
pesante nghĩa là nặng.
Cũng là một dạng biến đổi của pesare — Cân, đo.
Nghĩa của pesante
Tính từ
- Nặng.
Dạng từ của pesante
| Số nhiều | pesanti |
| So sánh nhất | pesantissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pesante
Trái nghĩa
Họ từ của pesante
Cụm từ, thành ngữ với pesante
- acqua pesante — Nước nặng.
Câu ví dụ với pesante
- Che scrivania pesante che è questa! Cái bàn này nặng thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8432939
- Questo libro è molto pesante. Quyển sách này rất nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1577936
- Questa borsa è troppo pesante. Cái túi này quá nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13338911
- Questo tavolo è pesante. Cái bàn này nặng quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1701553
- Tom è pesante. Tom nặng thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6996413
- Tasse pesanti sono imposte sul vino. Rượu bị đánh thuế cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11710903
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ heavy; oppressive, depressing
Câu hỏi thường gặp
pesante nghĩa là gì?
pesante (tính từ) nghĩa là nặng.